WaveRate / Tỷ giá / EUR/PLN

Tỷ giá

Euro sang Zloty Ba Lan

1 EUR = 4,3689 PLN

1 PLN = 0,2289 EUR

Tỷ giá tham chiếu ngày · Cập nhật mỗi ngày làm việc sau khi các ngân hàng trung ương công bố tỷ giá tham chiếu.

1 ngày-0,01%
1 tuần+0,98%
1 tháng+1,31%
1 năm+2,45%

Công cụ quy đổi tiền tệ

100 EUR = 436,89 PLNMở →

Tỷ giá tham chiếu, chưa tính chênh lệch của ngân hàng hay thẻ.

Bảng quy đổi EUR sang PLN

EUR → PLN
EURPLN
4,3689
21,845
43,689
218,44
436,89
2.184,45
4.368,90
21.844
43.689
PLN → EUR
PLNEUR
0,2289
1,1445
2,2889
11,445
22,889
114,45
228,89
1.144,45
2.288,91

EUR/PLN qua các con số

Cao nhất 30 ngày4,3692ngày 19 tháng 9, 2026
Thấp nhất 30 ngày4,3049ngày 26 tháng 8, 2026
Cao nhất 90 ngày4,3692ngày 19 tháng 9, 2026
Thấp nhất 90 ngày4,2624ngày 21 tháng 6, 2026
Một năm trước4,2645ngày 20 tháng 9, 2025 · +2,45%

Tỷ giá trung bình theo tháng

ThángTrung bình PLN cho 1 EUR
tháng 10 năm 20254,2520
tháng 11 năm 20254,2428
tháng 12 năm 20254,2248
tháng 1 năm 20264,2149
tháng 2 năm 20264,2188
tháng 3 năm 20264,2734
tháng 4 năm 20264,2547
tháng 5 năm 20264,2440
tháng 6 năm 20264,2583
tháng 7 năm 20264,3224
tháng 8 năm 20264,3124
tháng 9 năm 20264,3350

Câu hỏi về EUR sang PLN

Tỷ giá EUR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Ngày 20 tháng 9, 2026, tỷ giá tham chiếu là 1 EUR = 4,3689 PLN, tức 1 PLN = 0,2289 EUR.

100 EUR đổi được bao nhiêu PLN?

100 EUR tương đương khoảng 436,89 PLN theo tỷ giá tham chiếu hôm nay. Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm chênh lệch riêng, nên số tiền bạn thực nhận sẽ khác đôi chút.

Đây có phải tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ của tôi áp dụng không?

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ương, điểm giữa của giá mua và giá bán. Ngân hàng, quầy đổi tiền và mạng thẻ áp dụng tỷ giá riêng cộng phí. Hãy dùng con số này làm mốc để biết bạn đang trả thêm bao nhiêu.

Tỷ giá EUR/PLN được cập nhật bao lâu một lần?

Mỗi ngày làm việc một lần, sau khi các ngân hàng trung ương công bố tỷ giá tham chiếu (Ngân hàng Trung ương châu Âu vào khoảng 16:00 CET). Cuối tuần và ngày lễ không có ấn định tỷ giá, nên những ngày đó giữ nguyên tỷ giá công bố gần nhất.

EUR/PLN đã thay đổi thế nào trong một năm qua?

Một năm trước, 1 EUR bằng 4,2645 PLN. Hôm nay là 4,3689 PLN, thay đổi +2,45%.

Dữ liệu này lấy từ đâu?

Từ tỷ giá tham chiếu của các ngân hàng trung ương, do dự án mã nguồn mở Frankfurter tổng hợp. WaveRate đăng lại chỉ để tham khảo; đây không phải lời chào mua hay bán ngoại tệ.

Cặp tiền liên quan

Đọc tiếp

WaveRate chỉ cung cấp thông tin tham khảo về tỷ giá. Ứng dụng không thực hiện đổi tiền và không phải là lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch.