Tỷ giá
Zloty Ba Lan sang Euro
1 PLN = 0,2289 EUR
1 EUR = 4,3690 PLN
Tỷ giá tham chiếu ngày · Cập nhật mỗi ngày làm việc sau khi các ngân hàng trung ương công bố tỷ giá tham chiếu.
Bảng quy đổi PLN sang EUR
| PLN | EUR |
|---|---|
| 0,2289 | |
| 1,1444 | |
| 2,2889 | |
| 11,444 | |
| 22,889 | |
| 114,44 | |
| 228,89 | |
| 1.144,43 | |
| 2.288,85 |
| EUR | PLN |
|---|---|
| 4,3690 | |
| 21,845 | |
| 43,690 | |
| 218,45 | |
| 436,90 | |
| 2.184,50 | |
| 4.369,00 | |
| 21.845 | |
| 43.690 |
PLN/EUR qua các con số
Tỷ giá trung bình theo tháng
| Tháng | Trung bình EUR cho 1 PLN |
|---|---|
| tháng 10 năm 2025 | 0,2352 |
| tháng 11 năm 2025 | 0,2357 |
| tháng 12 năm 2025 | 0,2367 |
| tháng 1 năm 2026 | 0,2373 |
| tháng 2 năm 2026 | 0,2370 |
| tháng 3 năm 2026 | 0,2340 |
| tháng 4 năm 2026 | 0,2350 |
| tháng 5 năm 2026 | 0,2356 |
| tháng 6 năm 2026 | 0,2348 |
| tháng 7 năm 2026 | 0,2314 |
| tháng 8 năm 2026 | 0,2319 |
| tháng 9 năm 2026 | 0,2307 |
Câu hỏi về PLN sang EUR
Tỷ giá PLN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Ngày 20 tháng 9, 2026, tỷ giá tham chiếu là 1 PLN = 0,2289 EUR, tức 1 EUR = 4,3690 PLN.
100 PLN đổi được bao nhiêu EUR?
100 PLN tương đương khoảng 22,89 EUR theo tỷ giá tham chiếu hôm nay. Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm chênh lệch riêng, nên số tiền bạn thực nhận sẽ khác đôi chút.
Đây có phải tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ của tôi áp dụng không?
Không. Đây là tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ương, điểm giữa của giá mua và giá bán. Ngân hàng, quầy đổi tiền và mạng thẻ áp dụng tỷ giá riêng cộng phí. Hãy dùng con số này làm mốc để biết bạn đang trả thêm bao nhiêu.
Tỷ giá PLN/EUR được cập nhật bao lâu một lần?
Mỗi ngày làm việc một lần, sau khi các ngân hàng trung ương công bố tỷ giá tham chiếu (Ngân hàng Trung ương châu Âu vào khoảng 16:00 CET). Cuối tuần và ngày lễ không có ấn định tỷ giá, nên những ngày đó giữ nguyên tỷ giá công bố gần nhất.
PLN/EUR đã thay đổi thế nào trong một năm qua?
Một năm trước, 1 PLN bằng 0,2345 EUR. Hôm nay là 0,2289 EUR, thay đổi -2,39%.
Dữ liệu này lấy từ đâu?
Từ tỷ giá tham chiếu của các ngân hàng trung ương, do dự án mã nguồn mở Frankfurter tổng hợp. WaveRate đăng lại chỉ để tham khảo; đây không phải lời chào mua hay bán ngoại tệ.
Cặp tiền liên quan
Đọc tiếp
WaveRate chỉ cung cấp thông tin tham khảo về tỷ giá. Ứng dụng không thực hiện đổi tiền và không phải là lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch.