WaveRate / Tỷ giá / VND/EUR

Tỷ giá

Đồng Việt Nam sang Euro

1 VND = 0,000034 EUR

1 EUR = 29.815 VND

Tỷ giá tham chiếu ngày · Cập nhật mỗi ngày làm việc sau khi các ngân hàng trung ương công bố tỷ giá tham chiếu.

1 ngày+0,05%
1 tuần+0,73%
1 tháng+1,92%
1 năm+3,68%

Công cụ quy đổi tiền tệ

100 VND = 0,003354 EURMở →

Tỷ giá tham chiếu, chưa tính chênh lệch của ngân hàng hay thẻ.

Bảng quy đổi VND sang EUR

VND → EUR
VNDEUR
0,000034
0,000168
0,000335
0,001677
0,003354
0,01677
0,03354
0,1677
0,3354
EUR → VND
EURVND
29.815
149.075
298.150
1.490.750
2.981.500
14.907.500
29.815.000
149.075.000
298.150.000

VND/EUR qua các con số

Cao nhất 30 ngày0,000034ngày 20 tháng 9, 2026
Thấp nhất 30 ngày0,000033ngày 24 tháng 8, 2026
Cao nhất 90 ngày0,000034ngày 25 tháng 6, 2026
Thấp nhất 90 ngày0,000033ngày 24 tháng 8, 2026
Một năm trước0,000032ngày 20 tháng 9, 2025 · +3,68%

Tỷ giá trung bình theo tháng

ThángTrung bình EUR cho 1 VND
tháng 10 năm 20250,000033
tháng 11 năm 20250,000033
tháng 12 năm 20250,000033
tháng 1 năm 20260,000033
tháng 2 năm 20260,000033
tháng 3 năm 20260,000033
tháng 4 năm 20260,000033
tháng 5 năm 20260,000033
tháng 6 năm 20260,000033
tháng 7 năm 20260,000033
tháng 8 năm 20260,000033
tháng 9 năm 20260,000033

Câu hỏi về VND sang EUR

Tỷ giá VND sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Ngày 20 tháng 9, 2026, tỷ giá tham chiếu là 1 VND = 0,000034 EUR, tức 1 EUR = 29.815 VND.

100 VND đổi được bao nhiêu EUR?

100 VND tương đương khoảng 0,003354 EUR theo tỷ giá tham chiếu hôm nay. Ngân hàng và mạng thẻ cộng thêm chênh lệch riêng, nên số tiền bạn thực nhận sẽ khác đôi chút.

Đây có phải tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ của tôi áp dụng không?

Không. Đây là tỷ giá tham chiếu của ngân hàng trung ương, điểm giữa của giá mua và giá bán. Ngân hàng, quầy đổi tiền và mạng thẻ áp dụng tỷ giá riêng cộng phí. Hãy dùng con số này làm mốc để biết bạn đang trả thêm bao nhiêu.

Tỷ giá VND/EUR được cập nhật bao lâu một lần?

Mỗi ngày làm việc một lần, sau khi các ngân hàng trung ương công bố tỷ giá tham chiếu (Ngân hàng Trung ương châu Âu vào khoảng 16:00 CET). Cuối tuần và ngày lễ không có ấn định tỷ giá, nên những ngày đó giữ nguyên tỷ giá công bố gần nhất.

VND/EUR đã thay đổi thế nào trong một năm qua?

Một năm trước, 1 VND bằng 0,000032 EUR. Hôm nay là 0,000034 EUR, thay đổi +3,68%.

Dữ liệu này lấy từ đâu?

Từ tỷ giá tham chiếu của các ngân hàng trung ương, do dự án mã nguồn mở Frankfurter tổng hợp. WaveRate đăng lại chỉ để tham khảo; đây không phải lời chào mua hay bán ngoại tệ.

Cặp tiền liên quan

Đọc tiếp

WaveRate chỉ cung cấp thông tin tham khảo về tỷ giá. Ứng dụng không thực hiện đổi tiền và không phải là lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch.